剖陳 pōu chén · phẩu trần Hán Việt: phẩu trần · Pinyin: pōu chén Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 陳 (trần)Pinyinpōu chénHán Việtphẩu trầnCấu tạo剖 + 陳 · phẩu + trần nghĩa thành phần: phẩu + trần