剖驗 pōu yàn · phẩu nghiệm Hán Việt: phẩu nghiệm · Pinyin: pōu yàn Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 驗 (nghiệm)Pinyinpōu yànHán Việtphẩu nghiệmCấu tạo剖 + 驗 · phẩu + nghiệm nghĩa thành phần: phẩu + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解剖检验。Tân Hoa Tự Điển 1.解剖检验。EngCihui 剖驗 ōuyàn v. hold an inquest