剖鯉 pōu lǐ · phẩu lí Hán Việt: phẩu lí · Pinyin: pōu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 鯉 (lí)Pinyinpōu lǐHán Việtphẩu líCấu tạo剖 + 鯉 · phẩu + lí nghĩa thành phần: phẩu + lí