剗卻 chǎn què · sản khước Hán Việt: sản khước · Pinyin: chǎn què Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 卻 (khước)Pinyinchǎn quèHán Việtsản khướcCấu tạo剗 + 卻 · sản + khước nghĩa thành phần: sản + khước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除去、剷掉。唐.李白〈陪侍郎叔遊洞庭醉後〉詩三首之三:「剗卻君山好,平鋪湘水流。」宋.陸游〈樓上醉歌〉:「剗卻君山湘水平,斫卻桂樹月更明。」