剗新

chǎn xīn sản tân

Hán Việt: sản tân · Pinyin: chǎn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最新、嶄新。元.無名氏《藍采和》第一折:「俺路歧每怎敢自專,這的是才人書會剗新編。」