剗盡 chǎn jǐn · sản tận Hán Việt: sản tận · Pinyin: chǎn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 盡 (tận)Pinyinchǎn jǐnHán Việtsản tậnCấu tạo剗 + 盡 · sản + tận nghĩa thành phần: sản + tận