剚刃
chí nhận
Hán Việt: chí nhận · Pinyin: zì rèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用刀插入身體。《文選.張衡.歸田賦》:「梁叟患夫黎丘兮,丁厥子而剚刃。」《文選.丘遲.與陳伯之書》:「朱鮪涉血於友于,張繡剚刃於愛子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用刀剑刺入。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用刀剑刺入。