剚腹

zì fùchí phúc

Hán Việt: chí phúc · Pinyin: zì fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将刀剑剌入腹中。

Cấu tạo: 剚 (chí) + 腹 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.将刀剑剌入腹中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

腹内 · 腹哀 · 腹地 · 腹壁 · 腹带 · 腹心 · 腹案 · 腹水