剛介 gāng jiè·cương giới Hán Việt: cương giới · Pinyin: gāng jiè Tổng quan kiên cường chính trực 新华 · Tân Hoa Đại lục 刚强正直。 Cấu tạo: 剛 (cương) + 介 (giới)Pinyingāng jièHán Việtcương giớiTừ loạitínhCấu tạo剛 + 介 · cương + giới nghĩa thành phần: cương + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiên cường Từ liên quan Gần nghĩa介乎 · 介於 · 介介 · 介休 · 介體 · 介入 · 介冑 · 介殼