刚克 cương khắc Hán Việt: cương khắc Tổng quan Cấu tạo: 刚 (cương) + 克 (khắc)Hán Việtcương khắcCấu tạo刚 + 克 · cương + khắc nghĩa thành phần: cương + khắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以剛強取勝。《書經.洪範》:「三德:一曰正直,二曰剛克,三曰柔克。」《北史.卷四二.列傳.常爽》:「文翁柔勝,先生剛克,立教雖殊,成人一也。」