刚切

cương thiết

Hán Việt: cương thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛直而懇切。《後漢書.卷二六.侯霸傳》:「歆又證歲將飢凶,指天畫地,言甚剛切,坐免歸田里。」