剛剛才 gāng gāng cái · cương cương tài Hán Việt: cương cương tài · Pinyin: gāng gāng cái Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 剛 (cương) + 才 (tài)Pinyingāng gāng cáiHán Việtcương cương tàiCấu tạo剛 + 剛 + 才 · cương + cương + tài nghĩa thành phần: cương + cương + tài