剛勁

gāng jìng cương kính

Hán Việt: cương kính · Pinyin: gāng jìng

Tổng quan

mạnh mẽ | sôi nổi

Cấu tạo: (cương) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ | sôi nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛強堅勁,挺拔有力。《唐語林.卷一.政事上》:「某寬和通簡,某剛勁峻急。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (姿态、风格等)挺拔有力:笔力~|松树伸出~的树枝。

Eng

  • CC-CEDICT bold|vigorous
  • Cihui bold; vigorous