剛氣 cương khí Hán Việt: cương khí Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 氣 (khí)Hán Việtcương khíCấu tạo剛 + 氣 · cương + khí nghĩa thành phần: cương + khí Nghĩa EngCihui 剛氣 āngqì n. resoluteness; firmness ◆s.v. strong; determined