剛體

gāng tǐ cương thể

Hán Việt: cương thể · Pinyin: gāng tǐ

Tổng quan

vật thể cứng

Cấu tạo: (cương) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật thể cứng
  • Cihui cương thể cương thể ☆Thể dắn (phân biệt với thể hơi và thể lỏng).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理学上指任何情况下各点之间距离都保持不变,即形状和大小始终不变的物体。

Eng

  • CC-CEDICT rigid body
  • Cihui rigid body