剜挑 wān tiāo · oan thiêu Hán Việt: oan thiêu · Pinyin: wān tiāo Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 挑 (thiêu)Pinyinwān tiāoHán Việtoan thiêuCấu tạo剜 + 挑 · oan + thiêu nghĩa thành phần: oan + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抠挖。Tân Hoa Tự Điển 1.抠挖。