剜改 wān gǎi · oan cải Hán Việt: oan cải · Pinyin: wān gǎi Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 改 (cải)Pinyinwān gǎiHán Việtoan cảiCấu tạo剜 + 改 · oan + cải nghĩa thành phần: oan + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓挖去错字改成正字。Tân Hoa Tự Điển 1.谓挖去错字改成正字。