剜補 wān bǔ · oan bổ Hán Việt: oan bổ · Pinyin: wān bǔ Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 補 (bổ)Pinyinwān bǔHán Việtoan bổCấu tạo剜 + 補 · oan + bổ nghĩa thành phần: oan + bổ