剥坐 bác tọa Hán Việt: bác tọa Tổng quan Cấu tạo: 剥 (bác) + 坐 (tọa)Hán Việtbác tọaCấu tạo剥 + 坐 · bác + tọa nghĩa thành phần: bác + tọa