剝殼

bác xác

Hán Việt: bác xác

Tổng quan

vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ, (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt, bóc vỏ, gọt vỏ

Cấu tạo: (bác) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ, (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt, bóc vỏ, gọt vỏ