剝苔 bác đài Hán Việt: bác đài Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 苔 (đài)Hán Việtbác đàiCấu tạo剝 + 苔 · bác + đài nghĩa thành phần: bác + đài Nghĩa EngCihui 剝苔 ōtāi n. <Ch. med.> lacked and cracked coating (of tongue)