剝莢 bō jiá · bác giáp Hán Việt: bác giáp · Pinyin: bō jiá Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 莢 (giáp)Pinyinbō jiáHán Việtbác giápCấu tạo剝 + 莢 · bác + giáp nghĩa thành phần: bác + giáp