剝製 bác chế Hán Việt: bác chế Tổng quan sự nhồi, chất (để) nhồi Cấu tạo: 剝 (bác) + 製 (chế)Hán Việtbác chếCấu tạo剝 + 製 · bác + chế nghĩa thành phần: bác + chế Nghĩa ViệtCihui sự nhồi, chất (để) nhồiEngCihui 剝製 ōzhì* v. embalm; prepare by taxidermy