剝銅 bō tóng · bác đồng Hán Việt: bác đồng · Pinyin: bō tóng Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 銅 (đồng)Pinyinbō tóngHán Việtbác đồngCấu tạo剝 + 銅 · bác + đồng nghĩa thành phần: bác + đồng