剝開 bác khai Hán Việt: bác khai Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 開 (khai)Hán Việtbác khaiCấu tạo剝 + 開 · bác + khai nghĩa thành phần: bác + khai Nghĩa EngCihui 剝開 āokāi r.v. strip the covering off