剞厥
kỉ quyết
Hán Việt: kỉ quyết
Tổng quan
書 1. dao khắc (dao dùng trong điêu khắc)。雕刻用的彎刀。 2. bản khắc; sách in khắc。雕版;刻書。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 1. dao khắc (dao dùng trong điêu khắc)。雕刻用的彎刀。 2. bản khắc; sách in khắc。雕版;刻書。