剞厥

kỉ quyết

Hán Việt: kỉ quyết

Tổng quan

書; dao khắc (dao dùng trong điêu khắc).; bản khắc; sách in khắc

Cấu tạo: 剞 (kỉ) + 厥 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản khắc
  • VietPhrases bản khắc; sách in khắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

剞劂 · 厥尾 · 厥明 · 厥父 · 厥修羅 · 厥功至伟 · 厥土青黎 · 厥蘇洛迦