剞閭

jī lǘ kỉ lư

Hán Việt: kỉ lư · Pinyin: jī lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的西方部落名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的西方部落名。