剞闾

jī lǘkỉ lư

Hán Việt: kỉ lư · Pinyin: jī lǘ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的西方部落名。

Cấu tạo: 剞 (kỉ) + 閭 (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的西方部落名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剞劂 · 剞厥 · 閭左 · 閭巷 · 閭里 · 閭閻 · 闾尾 · 闾左