剟刺 duō cì · xuyết thứ Hán Việt: xuyết thứ · Pinyin: duō cì Tổng quan Cấu tạo: 剟 (xuyết) + 刺 (thứ)Pinyinduō cìHán Việtxuyết thứCấu tạo剟 + 刺 · xuyết + thứ nghĩa thành phần: xuyết + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺戳。Tân Hoa Tự Điển 1.刺戳。