剟剽 duō piāo · xuyết phiếu Hán Việt: xuyết phiếu · Pinyin: duō piāo Tổng quan Cấu tạo: 剟 (xuyết) + 剽 (phiếu)Pinyinduō piāoHán Việtxuyết phiếuCấu tạo剟 + 剽 · xuyết + phiếu nghĩa thành phần: xuyết + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摘抄。Tân Hoa Tự Điển 1.摘抄。