剟拾 duō shí · xuyết thập Hán Việt: xuyết thập · Pinyin: duō shí Tổng quan Cấu tạo: 剟 (xuyết) + 拾 (thập)Pinyinduō shíHán Việtxuyết thậpCấu tạo剟 + 拾 · xuyết + thập nghĩa thành phần: xuyết + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摭拾。Tân Hoa Tự Điển 1.摭拾。