剟材 duō cái · xuyết tài Hán Việt: xuyết tài · Pinyin: duō cái Tổng quan Cấu tạo: 剟 (xuyết) + 材 (tài)Pinyinduō cáiHán Việtxuyết tàiCấu tạo剟 + 材 · xuyết + tài nghĩa thành phần: xuyết + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身有残疾的人材。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身有残疾的人材。