剟裒 duō póu · xuyết bầu Hán Việt: xuyết bầu · Pinyin: duō póu Tổng quan Cấu tạo: 剟 (xuyết) + 裒 (bầu)Pinyinduō póuHán Việtxuyết bầuCấu tạo剟 + 裒 · xuyết + bầu nghĩa thành phần: xuyết + bầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掇集。Tân Hoa Tự Điển 1.掇集。