剡中 shàn zhōng·diệm trung Hán Việt: diệm trung · Pinyin: shàn zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指剡县一带。 Cấu tạo: 剡 (diệm) + 中 (trung)Pinyinshàn zhōngHán Việtdiệm trungCấu tạo剡 + 中 · diệm + trung nghĩa thành phần: diệm + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指剡县一带。 Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人