剡中 shàn zhōng · diệm trung Hán Việt: diệm trung · Pinyin: shàn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 剡 (diệm) + 中 (trung)Pinyinshàn zhōngHán Việtdiệm trungCấu tạo剡 + 中 · diệm + trung nghĩa thành phần: diệm + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指剡县一带。Tân Hoa Tự Điển 1.指剡县一带。