剡客 shàn kè · diệm khách Hán Việt: diệm khách · Pinyin: shàn kè Tổng quan Cấu tạo: 剡 (diệm) + 客 (khách)Pinyinshàn kèHán Việtdiệm kháchCấu tạo剡 + 客 · diệm + khách nghĩa thành phần: diệm + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东晋戴逵◇泛指隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.指东晋戴逵◇泛指隐士。