剡楮

shàn chǔdiệm chử

Hán Việt: diệm chử · Pinyin: shàn chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即剡纸。

Cấu tạo: 剡 (diệm) + 楮 (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即剡纸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

楮纸 · 剡中 · 剡利 · 剡剡 · 剡奏 · 剡客 · 剡摲 · 剡注