剡注

shàn zhùdiệm chú

Hán Việt: diệm chú · Pinyin: shàn zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代五射之一。

Cấu tạo: 剡 (diệm) + 注 (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代五射之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引