剡注 shàn zhù · diệm chú Hán Việt: diệm chú · Pinyin: shàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 剡 (diệm) + 注 (chú)Pinyinshàn zhùHán Việtdiệm chúCấu tạo剡 + 注 · diệm + chú nghĩa thành phần: diệm + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代五射之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代五射之一。