剡耜

shàn sìdiệm tỉ

Hán Việt: diệm tỉ · Pinyin: shàn sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.锋利的耒耜。

Cấu tạo: 剡 (diệm) + 耜 (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.锋利的耒耜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剡中 · 剡利 · 剡剡 · 剡奏 · 剡客 · 剡摲 · 剡楮 · 剡注