剡藤 shàn téng · diệm đằng Hán Việt: diệm đằng · Pinyin: shàn téng Tổng quan Cấu tạo: 剡 (diệm) + 藤 (đằng)Pinyinshàn téngHán Việtdiệm đằngCấu tạo剡 + 藤 · diệm + đằng nghĩa thành phần: diệm + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剡溪出产的藤可以造纸,负有盛名◇因称名纸为剡藤。Tân Hoa Tự Điển 1.剡溪出产的藤可以造纸,负有盛名◇因称名纸为剡藤。