剥下

bác hạ

Hán Việt: bác hạ

Tổng quan

lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá, (+ of) tước đoạt, lấy đi

Cấu tạo: 剝 (bác) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóc ra
  • Biên soạn 剝下 bōxià r.v. peel off

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi denude

Eng

  • Cihui 剝下 bōxià r.v. peel off

Từ liên quan

Gần nghĩa

剥下的皮 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳