剥剽 bác phiếu Hán Việt: bác phiếu Tổng quan Cấu tạo: 剥 (bác) + 剽 (phiếu)Hán Việtbác phiếuCấu tạo剥 + 剽 · bác + phiếu nghĩa thành phần: bác + phiếu