剥啄
bác trác
Hán Việt: bác trác · Pinyin: bō zhuó
Tổng quan
cốc cốc; cộc cộc
形容轻轻敲门等的声音。
擬聲詞。形容輕輕敲打門戶的聲音。《通俗編.聲音》:「高適詩:『豈有白衣來剝啄。』剝啄,叩門聲也。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ cộc cộc
- Biên soạn on. toc toc (tap on door/window)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容輕輕敲打門戶的聲音。《通俗編.聲音》:「高適詩:『豈有白衣來剝啄。』剝啄,叩門聲也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容轻轻敲门等的声音。
Eng
- Cihui (onom.) tap (on a door or window)
- Tần suất từ on. toc toc (tap on door/window)
other
- Nguồn khác Tiếng gõ cửa. Cũng như Bác bác 剝剝