剝掉

bō diào bác điệu

Hán Việt: bác điệu · Pinyin: bō diào

Tổng quan

bóc ra | lột ra

Cấu tạo: (bác) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc ra | lột ra

Eng

  • CC-CEDICT to peel off|to strip off
  • Cihui to peel off; to strip off