剝離劑

bác li tề

Hán Việt: bác li tề

Tổng quan

người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Cấu tạo: (bác) + (li) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dọn đồ ((cũng) furniture remover), thuốc tẩy (dầu mỡ...), (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m