剥离漆

bō lí qībác li tất

Hán Việt: bác li tất · Pinyin: bō lí qī

Tổng quan

Cấu tạo: 剝 (bác) + 離 (li) + 漆 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơn bóc

Đức

  • Handedict Abziehlack

Từ liên quan

Gần nghĩa

剥离剂 · 剥离 · 剥离器 · 剥离层 · 剥离辊