剥离
bác li
Hán Việt: bác li · Pinyin: bō lí
Tổng quan
tróc; tách; bong. nhau thai tróc sớm 岩石剝離. nham thạch tách ra
(组织、皮层、覆盖物等)脱落; 分开:岩石~, 胎盘早期~丨视网膜~丨; ~亏损资产。
表皮組織、覆蓋物或血管內膜等的片狀脫落。如:「視網膜剝離。」「主動脈剝離。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 動 胎盤早期剝離。 岩石剝離。
- Biên soạn v. come/peel off
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表皮組織、覆蓋物或血管內膜等的片狀脫落。如:「視網膜剝離。」「主動脈剝離。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (组织、皮层、覆盖物等)脱落; 分开:岩石~, 胎盘早期~丨视网膜~丨; ~亏损资产。
- Kaggle Zh-Vi avulse
Eng
- Cihui to peel; to strip; to peel off; to come off (of tissue, skin, covering etc)
Đức
- Handedict Abraum