剝脫

bác thoát

Hán Việt: bác thoát

Tổng quan

tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)

Cấu tạo: (bác) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)

Eng

  • Cihui 剝脫 ōtuō v. 1. strip off 2. come off; peel off

ja

  • JMdict coming off|peeling off