劇增地 kịch tăng địa Hán Việt: kịch tăng địa Tổng quan mạnh mẽ, dữ dội Cấu tạo: 劇 (kịch) + 增 (tăng) + 地 (địa)Hán Việtkịch tăng địaCấu tạo劇 + 增 + 地 · kịch + tăng + địa nghĩa thành phần: kịch + tăng + địa Nghĩa ViệtCihui mạnh mẽ, dữ dội