剧增地

kịch tăng địa

Hán Việt: kịch tăng địa

Tổng quan

mạnh mẽ, dữ dội

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 增 (tăng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bùng nổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi explosively

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧增