剧寒 kịch hàn Hán Việt: kịch hàn Tổng quan Cấu tạo: 剧 (kịch) + 寒 (hàn)Hán Việtkịch hànCấu tạo剧 + 寒 · kịch + hàn nghĩa thành phần: kịch + hàn