劇情片 kịch tình phiến Hán Việt: kịch tình phiến Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 情 (tình) + 片 (phiến)Hán Việtkịch tình phiếnCấu tạo劇 + 情 + 片 · kịch + tình + phiến nghĩa thành phần: kịch + tình + phiến Nghĩa EngCihui 劇情片 ùqíngpiàn n. feature film M:²bù