劇本兒 kịch bổn nhi Hán Việt: kịch bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtkịch bổn nhiCấu tạo劇 + 本 + 兒 · kịch + bổn + nhi nghĩa thành phần: kịch + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 劇本兒 ùběnr ►See jùběn